ma dút

Học thuật
Thân thiện
ma dút

Một chiếc tàu lớn đang được tiếp nhiên liệu ma dút tại cảng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại dầu nhiên liệu nặng, độ nhớt cao, thường sản phẩm còn lại sau quá trình chưng cất dầu mỏ: "Ma dút" tên gọi thông dụng trong tiếng Việt để chỉ loại nhiên liệu lỏng này, thường được dùng trong các đốt công nghiệp, hơi hoặc làm nhiên liệu cho một số loại tàu biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà máy này sử dụng ma dút để vận hành hơi.
    • Giá ma dút trên thị trường thế giới đang biến động.
    • Tàu chở dầu chuyên chở hàng nghìn tấn ma dút.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành công nghiệp, "ma dút" thường được phân loại theo độ nhớt hoặc hàm lượng lưu huỳnh.
  • "Ma dút" có thể được xem một dạng nhiên liệu cấp thấp hơn so với dầu diesel hay xăng.
Biến thể từ gần giống
  • Mazut: Đây từ gốc quốc tế (thường từ tiếng Nga) "ma dút" phiên âm lại. Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
  • Dầu nhiên liệu nặng (Heavy Fuel Oil - HFO): Tên gọi kỹ thuật quốc tế phổ biến hơn cho cùng một loại sản phẩm.
  • Dầu FO: Cách gọi tắt thông dụng trong một số ngành công nghiệp Việt Nam.
Từ đồng nghĩa
  • Dầu mazut: Cách gọi đầy đủ hơn, kết hợp từ phiên âm danh từ chung.
  • Dầu đốt : Cách gọi theo công dụng chính của .
  • Dầu nhiên liệu đặc: Nhấn mạnh vào tính chất vật (đặc, nhớt) của sản phẩm.
Lưu ý
  • "Ma dút" một thuật ngữ chuyên ngành dầu khí năng lượng. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, công nghiệp, kinh doanh nhiên liệu.
  • Không nên nhầm lẫn "ma dút" với các loại nhiên liệu nhẹ hơn như dầu diesel (dầu DO) hay xăng. Đây những sản phẩm quy cách công dụng khác biệt.
ma dút

Một chiếc tàu lớn đang được tiếp nhiên liệu ma dút tại cảng.

  1. "ma-dút" x. mazut.

Từ gần giống

Từ chứa "ma dút"